MP1476GTF-Z vs MP1477GTF-Z So sánh
So sánh chi tiết song song của MP1476GTF-Z bằng Monolithic Power Systems và MP1477GTF-Z bằng Monolithic Power Systems. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Monolithic Power Systems
MP1476GTF-Z - 18V, 2A, 800kHz Sync Step-Down Converter | MPS
MP1476GTF-Z ✓ Hoạt độngMonolithic Power Systems
MP1477GTF-Z - 3A 18V Sync Step-Down Converter SOT-563 | MPS
MP1477GTF-Z ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MP1476GTF-Z | MP1477GTF-Z |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Monolithic Power Systems | Monolithic Power Systems |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Synchronous Buck (Step-Down) | Synchronous Buck (Step-Down) Converter |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 4.2 V to 18 V | 4.2 V to 18 V |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.8 V to 10 V (adjustable) | 0.8 V to 10 V (adjustable) |
| Continuous Output Current | 2 A | 3 A |
| Tần số chuyển đổi | 800 kHz (typical) | 800 kHz (nominal) |
| Kiểu đầu ra | Adjustable (external resistor divider) | — |
| Số lượng đầu ra | 1 | — |
| Hộp | SOT-563 (6-pin, TF suffix) | SOT-563 (also cross-listed SOT-666) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cân bằng đồng bộ | Yes (internal high-side + low-side MOSFETs) | Yes (internal low-side MOSFET) |
| Operating Mode | Synchronous mode + Power-Save Mode at light load | — |
| Bắt đầu mềm | Internal | — |
| Protection Features | OCP, OTP, OVP (per datasheet) | OCP, OVP, OTP, internal soft-start |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C [DATA_NEEDED: exact junction range] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | MSL1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per -Z suffix) | Compliant |
| Control Architecture | — | COT (Constant On-Time) |
| Điện áp yên tĩnh | — | Approximately 0.5 mA [DATA_NEEDED: precise Iq from datasheet electrical table] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C (TJ) |
| Pin/Package Finish | — | Matte Tin (lead-free) |