MP2451DJ-LF-Z vs MP2451DJ-LF-P So sánh
So sánh chi tiết song song của MP2451DJ-LF-Z bằng Monolithic Power Systems và MP2451DJ-LF-P bằng Monolithic Power Systems. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Monolithic Power Systems
MP2451DJ-LF-Z - 36V, 2MHz, 0.6A Step-Down Converter | MPS
MP2451DJ-LF-Z ✓ Hoạt độngMonolithic Power Systems
MP2451DJ-LF-P - 600mA, 36V, 2MHz Step-Down Converter | MPS
MP2451DJ-LF-P ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MP2451DJ-LF-Z | MP2451DJ-LF-P |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Monolithic Power Systems | Monolithic Power Systems |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $0,30 | — |
| Cấu trúc | Step-Down (Buck) Switching Regulator | Buck (Step-Down) Switching Regulator |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 3.3 V to 36 V | 3.3 V to 36 V |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.8 V to (VIN - 1 V) adjustable | 0.8 V to VIN (adjustable) |
| Output Current (Continuous) | 0.6 A (typical) | — |
| Tần số chuyển đổi | 2 MHz (fixed) | 2 MHz typical |
| Switching Control | Current-mode PWM | — |
| Quiescent Current (Shutdown) | 3 µA (typical) | 1 uA |
| Internal MOSFET | Integrated high-side high-voltage MOSFET | — |
| Hộp | TSOT-23-6 (Thin SOT-23-6) | SOT-23-6 Thin (TSOT-23-6) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C [DATA_NEEDED: confirm junction vs ambient boundary in datasheet] | -40 C to +125 C (junction) |
| Efficiency (VIN=12V, VOUT=5V, 0.6A) | [DATA_NEEDED: efficiency figure at this condition - datasheet figure] | — |
| Bắt đầu mềm | Internal (programmed by BST cap) | Internal |
| Protections | OCP, OVP, Thermal Shutdown, UVLO [DATA_NEEDED: confirm exact thresholds] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant (LF-Z suffix indicates lead-free) | Compliant (LF suffix) |
| Absolute Maximum VIN | — | 38 V |
| Output Current | — | 600 mA continuous |
| Control Method | — | Current-mode PWM |
| MOSFET | — | Internal high-side |
| Cân bằng đồng bộ | — | No (non-sync, external diode) |
| Lead-Free Finish | — | Yes (LF suffix) |
| Enable / Shutdown | — | Yes |
| Protection Features | — | Over-current, thermal shutdown |