MPC509AUG4 vs MPC509AU So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC509AUG4 bằng Texas Instruments và MPC509AU bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MPC509AUG4 MPC509AUG4 - 4:1 CMOS Analog Multiplexer | Texas Instruments

MPC509AUG4 - 4:1 CMOS Analog Multiplexer | Texas Instruments

MPC509AUG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC509AUG4 MPC509AU
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Product Type 4:1 analog multiplexer switch IC CMOS analog multiplexer
Number of Circuits 2 circuits 2 circuits
Switch Configuration 4:1 —
On-Resistance 1.5 kOhm —
Single-Ended Configuration 8 channels —
Differential Configuration 4 channels —
Analog Signal Range ±15 V ±15 V
Analog Overvoltage Protection 70 Vpp 70 Vpp
Standby Power 7.5 mW typical —
Switching Sequence Break-before-make —
Channel Interaction During Overvoltage None No channel interaction
Technology CMOS —
Hộp 16-pin SOIC 16-pin SOIC (DW)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Channel Resistance Matching [DATA_NEEDED: channel resistance matching] —
Off-Isolation [DATA_NEEDED: off-isolation] —
On-Isolation [DATA_NEEDED: on-isolation] —
Switching Time [DATA_NEEDED: switching time] [DATA_NEEDED: switching time]
Cung cấp电容 [DATA_NEEDED: input capacitance] —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status unknown [DATA_NEEDED: REACH status]
Multiplexer Configuration — 4:1 differential, one-channel
Điện áp cung cấp — 16 V
On Resistance — 1.5 kOhm
Switching Type — Break-before-make
Typical Standby Power — 7.5 mW
Architecture — CMOS
Input Configuration — 4-channel differential input
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Leakage Current — [DATA_NEEDED: leakage current]
Charge Injection — [DATA_NEEDED: charge injection]
Channel Capacitance — [DATA_NEEDED: channel capacitance]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá