MPC534CZP40 vs MPC535CZP40 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC534CZP40 bằng NXP Semiconductors và MPC535CZP40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC534CZP40 - 32-Bit PowerPC MCU, 512KB Flash, 40MHz, 388-PBGA | NXP
MPC534CZP40 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC534CZP40 | MPC535CZP40 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Series | MPC5xx (PowerPC) | — |
| Core Processor | PowerPC MPC5xx | — |
| Core Size | 32-Bit | — |
| Core Speed | 40 MHz | — |
| Program Memory Size | 512 KB (512K x 8) FLASH | — |
| RAM Size | 32 KB (32K x 8) | — |
| Program Memory Type | FLASH (CMF_A 256 KB + CMF_B 192 KB) | — |
| Number of I/O | 56 | — |
| Hộp / Vỏ | 388-PBGA (Plastic BGA, 27 x 27 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Oscillator Type | External | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (automotive grade) | -40 C to +85 C |
| Packaging | Tray | — |
| Peripherals | USIU, CMF_A, CMF_B, DPTRAM | — |
| Core Architecture | — | PowerPC e300 RISC |
| CPU Core Count | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum CPU Clock | — | 40 MHz |
| Program Memory Size (Flash) | — | 1 MB (1M x 8) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.6 V / 5 V dual-rail capable |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 |
| Package Type | — | 388-BGA (Plastic Ball Grid Array) |
| Package Dimensions | — | 27 mm x 27 mm |
| Cấp MSL | — | 3 |
| Peak Reflow Temperature | — | 240 C (max 30 s) |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5 V tolerant |
| Interface Support | — | CAN 2.0B, J1850, TPU3 |