MPC535CZP40 vs MPC565CVR40 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC535CZP40 bằng NXP Semiconductors và MPC565CVR40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC535CZP40 MPC535CZP40 - 32-Bit MCU, 1MB Flash, 40MHz PowerPC | NXP

MPC535CZP40 - 32-Bit MCU, 1MB Flash, 40MHz PowerPC | NXP

MPC535CZP40 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC535CZP40 MPC565CVR40
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture PowerPC e300 RISC PowerPC e500 (32-bit RISC)
CPU Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum CPU Clock 40 MHz —
Program Memory Size (Flash) 1 MB (1M x 8) —
Điện áp cung cấp 2.6 V / 5 V dual-rail capable 2.6 V / 5 V
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (typical automotive)
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Package Type 388-BGA (Plastic Ball Grid Array) —
Package Dimensions 27 mm x 27 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Peak Reflow Temperature 240 C (max 30 s) —
I/O Voltage Tolerance 5 V tolerant —
Interface Support CAN 2.0B, J1850, TPU3 —
Series — MPC5xx / MPC56x (Qorivva)
Tần số xung maksimum — 40 MHz
Program Memory Size — 1 MB (1M x 8) Flash
RAM Size — 36 KB
Number of I/O — 56
Hộp / Vỏ — 388-PBGA (27 x 27 mm)
Oscillator Type — External
Program Memory Type — FLASH
Packaging — Tray
Peripherals — TPU, QADC, CAN, SPI, SCI
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá