MPC536CZP40 vs MPC535CZP40 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC536CZP40 bằng NXP Semiconductors và MPC535CZP40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC536CZP40 | MPC535CZP40 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core Architecture | PowerPC MPC5xx (32-bit Book-E) | PowerPC e300 RISC |
| CPU Clock Frequency | 40 MHz | — |
| Program Memory (FLASH) | 1 MB (1M x 8) | — |
| Hộp | 388-PBGA (27 x 27 mm) | — |
| On-chip Codec | Yes (FLASH code compression/decompression) | — |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | [DATA_NEEDED: Vcore/I/O voltage range] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) / -40C to +125C (automotive grade) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL classification] | 3 |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: exposed GPIO count] | — |
| Communication Interfaces | CAN, SPI, SCI (UART), typical MPC5xx peripheral set | — |
| Debug Interface | BDM / JTAG (MPC5xx standard) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per NXP/Freescale product family policy) | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| CPU Core Count | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum CPU Clock | — | 40 MHz |
| Program Memory Size (Flash) | — | 1 MB (1M x 8) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.6 V / 5 V dual-rail capable |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 |
| Package Type | — | 388-BGA (Plastic Ball Grid Array) |
| Package Dimensions | — | 27 mm x 27 mm |
| Peak Reflow Temperature | — | 240 C (max 30 s) |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5 V tolerant |
| Interface Support | — | CAN 2.0B, J1850, TPU3 |