MPC555LFCZP40 vs MPC555LFMVR40 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC555LFCZP40 bằng NXP Semiconductors và MPC555LFMVR40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC555LFCZP40 - 40MHz PowerPC 32-Bit MCU, 448KB Flash | NXP
MPC555LFCZP40 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC555LFMVR40 - 40MHz PowerPC MCU 448KB Flash | NXP | 272-BGA
MPC555LFMVR40 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC555LFCZP40 | MPC555LFMVR40 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC MPC5xx (32-bit) | 32-bit RISC |
| Program Memory Size | 448 KB (448K x 8) Flash | — |
| RAM Size | 26 KB | — |
| Tần số xung maksimum | 40 MHz | — |
| Number of I/O Lines | 101 | — |
| Hộp / Vỏ | 272-PBGA (27 x 27 mm) | — |
| Oscillator Type | External | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (typical, MPC500 family) | 5 V nominal |
| Peripherals | Timers, ADC, CAN, serial interfaces (per MPC5xx family) | TPU, QSM, CAN, MIOS |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Program Memory Type | Flash | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (automotive grade, [DATA_NEEDED: confirm exact grade]) | -40C to +125C |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirm latest RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance verification] |
| Family Series | MPC500 / MPC5xx | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Series | — | MPC500 / Qorivva |
| Core Processor | — | PowerPC e500 / MPC5xx |
| Core Speed | — | 40 MHz |
| Program Memory | — | 448 KB FLASH |
| RAM | — | 32 KB SRAM |
| Hộp | — | 272-PBGA (27x27 mm) |
| Number of I/O | — | 56 (approximate) |
| Connectivity | — | CAN 2.0B (x2), SCI, SPI |
| FPU | — | Yes (integrated) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Automotive Grade | — | AEC-Q100 qualified |