MPC561CZP40 vs MPC562CZP40 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC561CZP40 bằng NXP Semiconductors và MPC562CZP40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC561CZP40 - 40MHz PowerPC Qorivva MCU, 388-PBGA | NXP
MPC561CZP40 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC561CZP40 | MPC562CZP40 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Core Architecture | PowerPC (MPC5xx / Qorivva family) | PowerPC MPC5xx RISC |
| Core Count | Single-core | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 40 MHz | 40 MHz |
| Program Memory Type | ROMless (no internal Flash) | ROMless |
| Package Type | 388-PBGA (Plastic Ball Grid Array) | — |
| Package Dimensions | 27 x 27 mm | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Automotive Grade | AEC-Q100 Grade compliant (Automotive) | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: Vcore/Vio supply range] | — |
| On-chip SRAM Size | [DATA_NEEDED: SRAM bytes] | — |
| External Bus Interface | Yes (32-bit bus, chip-selects via SIU) | — |
| ADC Channels | QADC (Queued ADC) - multi-channel | — |
| Timer Processing Unit | TPU - integrated motion-control timer | — |
| Peripheral Pin Multiplexing | Yes (SIU-controlled routing) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Lead-free / RoHS | Lead-free finish; RoHS compliance varies by date code | — |
| Cấp MSL | MSL3 (typical for large PBGA) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Core Width | — | 32-bit |
| Hộp | — | 388-PBGA (27x27 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C |
| On-chip SRAM | — | [DATA_NEEDED: SRAM size in KB] |
| Communication Interfaces | — | QSM (SPI/SCI), CAN (TouCAN), USIU |
| Timers | — | Time Processing Unit (TPU) |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VCC range] |
| GPIO Count | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (per DigiKey listing) |
| Series | — | MPC500 automotive / industrial MCU family |
| Code Compression (CODECMP) | — | Yes (per datasheet title) |