MPC561CZP40 vs MPC562MZP56 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC561CZP40 bằng NXP Semiconductors và MPC562MZP56 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC561CZP40 - 40MHz PowerPC Qorivva MCU, 388-PBGA | NXP
MPC561CZP40 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC561CZP40 | MPC562MZP56 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC (MPC5xx / Qorivva family) | PowerPC MPC5xx |
| Core Count | Single-core | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32 bit |
| Tần số xung maksimum | 40 MHz | 56 MHz |
| Program Memory Type | ROMless (no internal Flash) | ROMless (external memory required) |
| Package Type | 388-PBGA (Plastic Ball Grid Array) | — |
| Package Dimensions | 27 x 27 mm | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Automotive Grade | AEC-Q100 Grade compliant (Automotive) | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: Vcore/Vio supply range] | — |
| On-chip SRAM Size | [DATA_NEEDED: SRAM bytes] | — |
| External Bus Interface | Yes (32-bit bus, chip-selects via SIU) | — |
| ADC Channels | QADC (Queued ADC) - multi-channel | 32 |
| Timer Processing Unit | TPU - integrated motion-control timer | — |
| Peripheral Pin Multiplexing | Yes (SIU-controlled routing) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Lead-free / RoHS | Lead-free finish; RoHS compliance varies by date code | — |
| Cấp MSL | MSL3 (typical for large PBGA) | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| RAM Size | — | 32 Kbyte (32K x 8) |
| Number of I/O Lines | — | 64 |
| Oscillator Type | — | External |
| Hộp | — | 388-PBGA (27 x 27 mm) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: supply voltage] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature] |
| Code Compression | — | Yes (reduces program memory by up to 50%) |
| Intermodule Bus (IMB) | — | Yes (common peripheral backbone) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Communication Peripherals | — | CAN, serial interfaces [DATA_NEEDED: full list] |