MPC561MVR56 vs MPC561CZP40 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC561MVR56 bằng NXP Semiconductors và MPC561CZP40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC561CZP40 - 40MHz PowerPC Qorivva MCU, 388-PBGA | NXP
MPC561CZP40 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC561MVR56 | MPC561CZP40 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC MPC5xx (Qorivva) | PowerPC (MPC5xx / Qorivva family) |
| Core Width | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 56 MHz | 40 MHz |
| Program Memory Type | ROMless (external memory required) | ROMless (no internal Flash) |
| A/D Channels | 32 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Hộp | 388-PBGA (27x27 mm) | — |
| Package Height | 1.95 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (Automotive Grade) | -40C to +85C |
| Processor Series | MPC500 / Qorivva | — |
| Terminal Form | Ball | — |
| Number of Terminals | 388 | — |
| Package Code / Shape | BGA / Square | — |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Core Count | — | Single-core |
| Package Type | — | 388-PBGA (Plastic Ball Grid Array) |
| Package Dimensions | — | 27 x 27 mm |
| Automotive Grade | — | AEC-Q100 Grade compliant (Automotive) |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: Vcore/Vio supply range] |
| On-chip SRAM Size | — | [DATA_NEEDED: SRAM bytes] |
| External Bus Interface | — | Yes (32-bit bus, chip-selects via SIU) |
| ADC Channels | — | QADC (Queued ADC) - multi-channel |
| Timer Processing Unit | — | TPU - integrated motion-control timer |
| Peripheral Pin Multiplexing | — | Yes (SIU-controlled routing) |
| Lead-free / RoHS | — | Lead-free finish; RoHS compliance varies by date code |
| Cấp MSL | — | MSL3 (typical for large PBGA) |