MPC561MVR56 vs MPC564MVR56 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC561MVR56 bằng NXP Semiconductors và MPC564MVR56 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC561MVR56 MPC564MVR56
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture PowerPC MPC5xx (Qorivva) —
Core Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 56 MHz —
Program Memory Type ROMless (external memory required) FLASH (with EEPROM capability)
A/D Channels 32 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Hộp 388-PBGA (27x27 mm) 388-PBGA (27 x 27 mm)
Package Height 1.95 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Automotive Grade) —
Processor Series MPC500 / Qorivva —
Terminal Form Ball —
Number of Terminals 388 —
Package Code / Shape BGA / Square —
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Series — MPC564 (Green Oak, lead-free)
Core — PowerPC MPC5xx (Book E)
Core Count — Single-core
Bit Width — 32-bit
Maximum CPU Clock — 56 MHz
Program Memory Size — 512 KB (512K x 8)
Temperature Grade — Automotive
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Communication Interfaces — CAN (TouCAN), SPI, SCI (UART)
Peripheral Highlights — Enhanced TPU, QADC, MIOS, BDM/JTAG debug
Trạng thái RoHS — Lead-free (PB-FREE)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá