MPC563MZP56 vs MPC535CZP40 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC563MZP56 bằng NXP Semiconductors và MPC535CZP40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC563MZP56 | MPC535CZP40 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core Architecture | PowerPC MPC5xx (32-bit) | PowerPC e300 RISC |
| Maximum CPU Frequency | 56 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 512 KB (512K x 8) | — |
| RAM Size | 36 KB | — |
| Operating Voltage | 5 V (typical) | — |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O count] | — |
| Hộp | 388-PBGA (27 x 27 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Temperature Grade | Standard (P) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C |
| Peripherals | Peripheral pin multiplexing, CAN, SPI, serial interfaces | — |
| Code Compression | Yes (on-chip) | — |
| Intermodule Bus | Common IMB | — |
| Debug Interface | Background Debug Mode (BDM) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | 3 |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per distributor listing) | — |
| Manufacturer | NXP USA Inc. (formerly Freescale/Motorola) | — |
| CPU Core Count | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum CPU Clock | — | 40 MHz |
| Program Memory Size (Flash) | — | 1 MB (1M x 8) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.6 V / 5 V dual-rail capable |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 |
| Package Type | — | 388-BGA (Plastic Ball Grid Array) |
| Package Dimensions | — | 27 mm x 27 mm |
| Peak Reflow Temperature | — | 240 C (max 30 s) |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5 V tolerant |
| Interface Support | — | CAN 2.0B, J1850, TPU3 |