MPC563MZP56 vs MPC561MZP66 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC563MZP56 bằng NXP Semiconductors và MPC561MZP66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC561MZP66 - 32-Bit PowerPC MCU 66MHz ROMless 388-BGA | NXP
MPC561MZP66 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC563MZP56 | MPC561MZP66 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Core Architecture | PowerPC MPC5xx (32-bit) | PowerPC MPC5xx |
| Maximum CPU Frequency | 56 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 512 KB (512K x 8) | — |
| RAM Size | 36 KB | — |
| Operating Voltage | 5 V (typical) | — |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O count] | — |
| Hộp | 388-PBGA (27 x 27 mm) | 388-Ball PBGA (27 x 27 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Temperature Grade | Standard (P) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Peripherals | Peripheral pin multiplexing, CAN, SPI, serial interfaces | — |
| Code Compression | Yes (on-chip) | — |
| Intermodule Bus | Common IMB | — |
| Debug Interface | Background Debug Mode (BDM) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per distributor listing) | [DATA_NEEDED: compliance status] |
| Manufacturer | NXP USA Inc. (formerly Freescale/Motorola) | — |
| Product Type | — | 32-Bit Microcontroller (MCU/MPU) |
| CPU Bit Width | — | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 66 MHz |
| Program Memory Type | — | ROMless (external Flash/SRAM required) |
| Operating Temperature Grade | — | Automotive |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VCC range] |
| CAN Modules | — | 2 x TouCAN (CAN 2.0B) |
| Serial Interface | — | QSPI |
| Timer Module | — | MIOS (Modular I/O System) |
| System Integration Unit | — | USIU |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |