MPC564MVR56 vs MPC563MZP56 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC564MVR56 bằng NXP Semiconductors và MPC563MZP56 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC564MVR56 - 32-Bit PowerPC MCU, 56MHz, 512KB Flash, 388-PBGA | NXP
MPC564MVR56 NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC564MVR56 | MPC563MZP56 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | NXP USA Inc. (formerly Freescale/Motorola) |
| Series | MPC564 (Green Oak, lead-free) | — |
| Core | PowerPC MPC5xx (Book E) | — |
| Core Count | Single-core | — |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Maximum CPU Clock | 56 MHz | — |
| Program Memory Size | 512 KB (512K x 8) | — |
| Program Memory Type | FLASH (with EEPROM capability) | — |
| Hộp | 388-PBGA (27 x 27 mm) | 388-PBGA (27 x 27 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Temperature Grade | Automotive | Standard (P) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Communication Interfaces | CAN (TouCAN), SPI, SCI (UART) | — |
| Peripheral Highlights | Enhanced TPU, QADC, MIOS, BDM/JTAG debug | — |
| Trạng thái RoHS | Lead-free (PB-FREE) | Compliant (per distributor listing) |
| Core Architecture | — | PowerPC MPC5xx (32-bit) |
| Maximum CPU Frequency | — | 56 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 512 KB (512K x 8) |
| RAM Size | — | 36 KB |
| Operating Voltage | — | 5 V (typical) |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: I/O count] |
| Peripherals | — | Peripheral pin multiplexing, CAN, SPI, serial interfaces |
| Code Compression | — | Yes (on-chip) |
| Intermodule Bus | — | Common IMB |
| Debug Interface | — | Background Debug Mode (BDM) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |