MPC564MZP56 vs MPC566AZP56 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC564MZP56 bằng NXP Semiconductors và MPC566AZP56 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC564MZP56 MPC564MZP56 - 32-Bit PowerPC MCU, 512KB Flash, 56MHz | NXP

MPC564MZP56 - 32-Bit PowerPC MCU, 512KB Flash, 56MHz | NXP

MPC564MZP56 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC566AZP56 MPC566AZP56 - 32-bit PowerPC MCU 1MB Flash 56MHz | NXP

MPC566AZP56 - 32-bit PowerPC MCU 1MB Flash 56MHz | NXP

MPC566AZP56 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC564MZP56 MPC566AZP56
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture PowerPC MPC5xx (32-bit RISC Harvard) —
Core Frequency 56 MHz —
Program Memory (Flash) 512 KB (512K x 8) —
RAM Size 32 KB 36 KB
I/O Lines 56 —
Hộp / Vỏ 388-PBGA (27 x 27 mm) —
Điện áp cung cấp 5 V nominal (single-rail operation) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (automotive) —
Peripheral Highlights CAN 2.0B, ADC, PIT, serial interfaces, peripheral pin multiplexing —
Code Compression Yes (hardware-accelerated) Yes (Code compression, optimized for non-cached automotive code)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
AEC-Q100 Qualification Automotive Grade per NXP product page —
Oscillator Type External (crystal or oscillator source) —
On-Chip Voltage Regulator Yes (internal 5 V to core regulation) —
Bit Width 32-bit —
Series MPC5xx / Qorivva —
Family — Qorivva (MPC5xx)
Core — PowerPC Power Architecture with FPU + BCC
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Program Memory Size — 1 MB (1M x 8) FLASH
Tần số xung maksimum — 56 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +125 C (Automotive Grade)
Package Type — 388-PBGA (27x27 mm)
Automotive Grade — Yes
FPU — Dual precision floating-point unit
Lead Free / RoHS Status — [DATA_NEEDED: lead free status]
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: Vcc range]
Peripherals — [DATA_NEEDED: peripheral set (CAN, SPI, SCI, etc.)]
Number of I/Os — [DATA_NEEDED: GPIO count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá