MPC565CVR40 vs MPC563CVR40-FR So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC565CVR40 bằng NXP Semiconductors và MPC563CVR40-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC563CVR40-FR MPC563CVR40-FR - 32-Bit 40MHz 512KB Flash MCU 388-PBGA | NXP

MPC563CVR40-FR - 32-Bit 40MHz 512KB Flash MCU 388-PBGA | NXP

MPC563CVR40-FR ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC565CVR40 MPC563CVR40-FR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture PowerPC e500 (32-bit RISC) PowerPC e200 (MPC56xx)
Series MPC5xx / MPC56x (Qorivva) MPC563 (Qorivva, Green Oak)
Tần số xung maksimum 40 MHz —
Program Memory Size 1 MB (1M x 8) Flash —
RAM Size 36 KB —
Number of I/O 56 —
Điện áp cung cấp 2.6 V / 5 V 2.6V / 5V (mixed)
Hộp / Vỏ 388-PBGA (27 x 27 mm) —
Oscillator Type External —
Program Memory Type FLASH —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Peripherals TPU, QADC, CAN, SPI, SCI —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (typical automotive) -40C to +85C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Count — Single-core
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum CPU Clock — 40 MHz
Program Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
Hộp — 388-PBGA (27x27 mm)
I/O Voltage — 5 V
Communication Interfaces — Multiple CAN 2.0B, SPI, SCI
On-chip Peripherals — TPU, QADC, timers, PWM
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Automotive Grade — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá