MPC565CVR40 vs MPC563MZP56 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC565CVR40 bằng NXP Semiconductors và MPC563MZP56 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC563MZP56 MPC563MZP56 - 32-Bit 56MHz PowerPC MCU, 512KB Flash | NXP

MPC563MZP56 - 32-Bit 56MHz PowerPC MCU, 512KB Flash | NXP

MPC563MZP56 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC565CVR40 MPC563MZP56
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture PowerPC e500 (32-bit RISC) PowerPC MPC5xx (32-bit)
Series MPC5xx / MPC56x (Qorivva) —
Tần số xung maksimum 40 MHz —
Program Memory Size 1 MB (1M x 8) Flash —
RAM Size 36 KB 36 KB
Number of I/O 56 —
Điện áp cung cấp 2.6 V / 5 V —
Hộp / Vỏ 388-PBGA (27 x 27 mm) —
Oscillator Type External —
Program Memory Type FLASH —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Packaging Tray —
Peripherals TPU, QADC, CAN, SPI, SCI Peripheral pin multiplexing, CAN, SPI, serial interfaces
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (typical automotive) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (per distributor listing)
Maximum CPU Frequency — 56 MHz
Program Memory (Flash) — 512 KB (512K x 8)
Operating Voltage — 5 V (typical)
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: I/O count]
Hộp — 388-PBGA (27 x 27 mm)
Temperature Grade — Standard (P)
Code Compression — Yes (on-chip)
Intermodule Bus — Common IMB
Debug Interface — Background Debug Mode (BDM)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Manufacturer — NXP USA Inc. (formerly Freescale/Motorola)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá