MPC565CZP40 vs MPC564MZP56 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC565CZP40 bằng NXP Semiconductors và MPC564MZP56 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC565CZP40 - 32-bit PowerPC MCU, 1MB Flash, 40MHz, PBGA-388 | NXP
MPC565CZP40 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC564MZP56 - 32-Bit PowerPC MCU, 512KB Flash, 56MHz | NXP
MPC564MZP56 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC565CZP40 | MPC564MZP56 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Architecture | PowerPC MPC5xx (Power Architecture) | PowerPC MPC5xx (32-bit RISC Harvard) |
| CPU Core | 32-bit PowerPC with integrated FPU | — |
| Maximum CPU Clock | 40 MHz | — |
| Program Memory | 1 MB Flash (1M x 8) | — |
| SRAM | [DATA_NEEDED: total SRAM size in KB] | — |
| FPU | Yes - IEEE-754 single and double precision | — |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: VDD core/IO range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (automotive grade) | -40 °C to +125 °C (automotive) |
| Hộp | 388-PBGA (27 x 27 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] |
| Family | MPC500 | — |
| Automotive Grade | Yes (AEC-Q100 qualified per family) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Peripherals | TouCAN, USIU, TPU, QADC, MIOS, USART | — |
| Process Technology | 0.35 micrometer CMOS, 5-metal | — |
| Core Frequency | — | 56 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 512 KB (512K x 8) |
| RAM Size | — | 32 KB |
| I/O Lines | — | 56 |
| Hộp / Vỏ | — | 388-PBGA (27 x 27 mm) |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V nominal (single-rail operation) |
| Peripheral Highlights | — | CAN 2.0B, ADC, PIT, serial interfaces, peripheral pin multiplexing |
| Code Compression | — | Yes (hardware-accelerated) |
| AEC-Q100 Qualification | — | Automotive Grade per NXP product page |
| Oscillator Type | — | External (crystal or oscillator source) |
| On-Chip Voltage Regulator | — | Yes (internal 5 V to core regulation) |
| Bit Width | — | 32-bit |
| Series | — | MPC5xx / Qorivva |