MPC565CZP40 vs MPC565CVR40 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC565CZP40 bằng NXP Semiconductors và MPC565CVR40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC565CZP40 MPC565CZP40 - 32-bit PowerPC MCU, 1MB Flash, 40MHz, PBGA-388 | NXP

MPC565CZP40 - 32-bit PowerPC MCU, 1MB Flash, 40MHz, PBGA-388 | NXP

MPC565CZP40 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC565CZP40 MPC565CVR40
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Core Architecture PowerPC MPC5xx (Power Architecture) PowerPC e500 (32-bit RISC)
CPU Core 32-bit PowerPC with integrated FPU —
Maximum CPU Clock 40 MHz —
Program Memory 1 MB Flash (1M x 8) —
SRAM [DATA_NEEDED: total SRAM size in KB] —
FPU Yes - IEEE-754 single and double precision —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: VDD core/IO range] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (automotive grade) -40C to +85C (typical automotive)
Hộp 388-PBGA (27 x 27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Family MPC500 —
Automotive Grade Yes (AEC-Q100 qualified per family) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Peripherals TouCAN, USIU, TPU, QADC, MIOS, USART TPU, QADC, CAN, SPI, SCI
Process Technology 0.35 micrometer CMOS, 5-metal —
Series — MPC5xx / MPC56x (Qorivva)
Tần số xung maksimum — 40 MHz
Program Memory Size — 1 MB (1M x 8) Flash
RAM Size — 36 KB
Number of I/O — 56
Điện áp cung cấp — 2.6 V / 5 V
Hộp / Vỏ — 388-PBGA (27 x 27 mm)
Oscillator Type — External
Program Memory Type — FLASH
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá