MPC566AZP56 vs MPC555LFAVR40 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC566AZP56 bằng NXP Semiconductors và MPC555LFAVR40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC566AZP56 MPC566AZP56 - 32-bit PowerPC MCU 1MB Flash 56MHz | NXP

MPC566AZP56 - 32-bit PowerPC MCU 1MB Flash 56MHz | NXP

MPC566AZP56 Nrnd
NXP Semiconductors
MPC555LFAVR40 MPC555LFAVR40 - 32-Bit 40 MHz 448 KB Flash MCU | NXP

MPC555LFAVR40 - 32-Bit 40 MHz 448 KB Flash MCU | NXP

MPC555LFAVR40 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC566AZP56 MPC555LFAVR40
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Family Qorivva (MPC5xx) —
Core PowerPC Power Architecture with FPU + BCC —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Program Memory Size 1 MB (1M x 8) FLASH 448 KB (448K x 8)
RAM Size 36 KB 26K x 8
Tần số xung maksimum 56 MHz 40 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +125 C (Automotive Grade) —
Package Type 388-PBGA (27x27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Automotive Grade Yes —
Code Compression Yes (Code compression, optimized for non-cached automotive code) —
FPU Dual precision floating-point unit —
Lead Free / RoHS Status [DATA_NEEDED: lead free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: Vcc range] —
Peripherals [DATA_NEEDED: peripheral set (CAN, SPI, SCI, etc.)] —
Number of I/Os [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Product Type — 32-bit microcontroller (MCU)
Processor Core — PowerPC
Program Memory Type — Flash
Number of I/O — 101
Oscillator Type — External
Điện áp cung cấp hoạt động — [DATA_NEEDED: operating supply voltage]
Hộp — 272-PBGA
Package Dimensions — 27 x 27 mm
Packaging — Tray
Automotive Positioning — Automotive applications
Core Architecture — PowerPC
Product Family — MPC500
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS — unknown
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá