MPC566AZP56 vs MPC563MZP56 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC566AZP56 bằng NXP Semiconductors và MPC563MZP56 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC566AZP56 MPC566AZP56 - 32-bit PowerPC MCU 1MB Flash 56MHz | NXP

MPC566AZP56 - 32-bit PowerPC MCU 1MB Flash 56MHz | NXP

MPC566AZP56 Nrnd
NXP Semiconductors
MPC563MZP56 MPC563MZP56 - 32-Bit 56MHz PowerPC MCU, 512KB Flash | NXP

MPC563MZP56 - 32-Bit 56MHz PowerPC MCU, 512KB Flash | NXP

MPC563MZP56 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC566AZP56 MPC563MZP56
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Qorivva (MPC5xx) —
Core PowerPC Power Architecture with FPU + BCC —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Program Memory Size 1 MB (1M x 8) FLASH —
RAM Size 36 KB 36 KB
Tần số xung maksimum 56 MHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +125 C (Automotive Grade) —
Package Type 388-PBGA (27x27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Automotive Grade Yes —
Code Compression Yes (Code compression, optimized for non-cached automotive code) Yes (on-chip)
FPU Dual precision floating-point unit —
Lead Free / RoHS Status [DATA_NEEDED: lead free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: Vcc range] —
Peripherals [DATA_NEEDED: peripheral set (CAN, SPI, SCI, etc.)] Peripheral pin multiplexing, CAN, SPI, serial interfaces
Number of I/Os [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Core Architecture — PowerPC MPC5xx (32-bit)
Maximum CPU Frequency — 56 MHz
Program Memory (Flash) — 512 KB (512K x 8)
Operating Voltage — 5 V (typical)
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: I/O count]
Hộp — 388-PBGA (27 x 27 mm)
Temperature Grade — Standard (P)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Intermodule Bus — Common IMB
Debug Interface — Background Debug Mode (BDM)
Trạng thái RoHS — Compliant (per distributor listing)
Manufacturer — NXP USA Inc. (formerly Freescale/Motorola)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá