MPC566CZP56 vs MPC565CVR40 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC566CZP56 bằng NXP Semiconductors và MPC565CVR40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC566CZP56 MPC566CZP56 - 32-bit PowerPC MCU, 1MB Flash, 56MHz | NXP

MPC566CZP56 - 32-bit PowerPC MCU, 1MB Flash, 56MHz | NXP

MPC566CZP56 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC566CZP56 MPC565CVR40
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Core Architecture PowerPC MPC5xx (Power Architecture) PowerPC e500 (32-bit RISC)
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 56 MHz 40 MHz
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
RAM Size 36 KB 36 KB
Code Compression Burst Code Compression (BCC) —
Floating Point Unit Dual precision FPU —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Automotive Grade) —
Package Type 388-PBGA (27 x 27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: Vdd/Vddc range] —
CAN Controllers Multiple CAN 2.0B interfaces —
ADC 10-bit, multi-channel (per datasheet) —
AEC-Q100 Qualification Automotive Grade (per datasheet) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirm via NXP product page] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series — MPC5xx / MPC56x (Qorivva)
Program Memory Size — 1 MB (1M x 8) Flash
Number of I/O — 56
Điện áp cung cấp — 2.6 V / 5 V
Hộp / Vỏ — 388-PBGA (27 x 27 mm)
Oscillator Type — External
Program Memory Type — FLASH
Packaging — Tray
Peripherals — TPU, QADC, CAN, SPI, SCI
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (typical automotive)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá