MPC566MZP56 vs MPC562MZP56 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC566MZP56 bằng NXP Semiconductors và MPC562MZP56 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC566MZP56 - 32-Bit PowerPC MCU 1MB Flash 56MHz | NXP
MPC566MZP56 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC566MZP56 | MPC562MZP56 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC MPC5xx (Power Architecture) | PowerPC MPC5xx |
| Core Frequency | 56 MHz | — |
| Program Memory Size | 1 MB (1M x 8) Flash | — |
| RAM Size | 36 KB | 32 Kbyte (32K x 8) |
| Number of I/O | 56 | — |
| Hộp / Vỏ | 388-PBGA (27x27 mm) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.6 V / 5 V | [DATA_NEEDED: supply voltage] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (automotive grade) | [DATA_NEEDED: operating temperature] |
| Oscillator Type | External | External |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32 bit |
| Floating Point Unit | Dual precision FPU | — |
| Code Compression | Burst Code Compression (BCC) - approx. 40% performance gain over MPC565 | Yes (reduces program memory by up to 50%) |
| Packaging | Tray | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 | — |
| Tần số xung maksimum | — | 56 MHz |
| Program Memory Type | — | ROMless (external memory required) |
| Number of I/O Lines | — | 64 |
| ADC Channels | — | 32 |
| Hộp | — | 388-PBGA (27 x 27 mm) |
| Intermodule Bus (IMB) | — | Yes (common peripheral backbone) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Communication Peripherals | — | CAN, serial interfaces [DATA_NEEDED: full list] |