MPC8241LVR200D vs MPC8241LVR166D So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8241LVR200D bằng NXP Semiconductors và MPC8241LVR166D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8241LVR200D | MPC8241LVR166D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Product Category | Embedded Microprocessor (MPU) | — |
| Processor Series | MPC82xx (PowerQUICC II) | — |
| Core Architecture | PowerPC 603e | PowerPC 603e (MPC603e) |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 200 MHz | — |
| Hộp | 357-BGA (PBGA, 25x25 mm) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +105 C | — |
| Integrated Memory Controller | DDR SDRAM (PC1600/PC2100) | — |
| Integrated PCI Bridge | 32-bit / 33 MHz, PCI 2.2 compliant | — |
| Ethernet MACs | 2x 10/100 Mbps | — |
| L1 Cache | 16 KB instruction + 16 KB data | — |
| L2 Cache | 256 KB unified | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status not stated in verified web data] | Compliant |
| Part Series | — | MPC8241 Integrated Host Processor |
| Data Width | — | 32 bit |
| Core Frequency | — | 166 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 1.8 V (low-voltage 'L' variant) |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Instruction Cache (L1) | — | 16 KB |
| Data Cache (L1) | — | 16 KB |
| PCI Interface | — | Integrated 32-bit/64-bit PCI bridge, up to 66 MHz |
| Memory Controller | — | Integrated SDRAM controller with ECC |
| DMA Channels | — | 4 |
| Serial Interfaces | — | 2x I2C, 2x UART |
| Package Type | — | 357-ball HiTCE BGA |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +105C (extended industrial VR suffix) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |