MPC8241LVR266D-FR vs MPC8245ARZU400D So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8241LVR266D-FR bằng NXP Semiconductors và MPC8245ARZU400D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8241LVR266D-FR - 266MHz PowerPC 603e Host Processor | NXP
MPC8241LVR266D-FR ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8245ARZU400D - PowerPC 603e MPU, 400MHz, 352-TBGA | NXP
MPC8245ARZU400D ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8241LVR266D-FR | MPC8245ARZU400D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Processor | PowerPC 603e | — |
| Series | MPC82xx (PowerQUICC II) | MPC82xx |
| Number of Cores / Bus Width | 1 Core, 32-Bit | — |
| Maximum Core Speed | 266 MHz | — |
| RAM Controllers | SDRAM | — |
| Graphics Acceleration | No | — |
| Display & Interface Controllers | None | — |
| Ethernet | No (host bridge - external MAC required) | — |
| SATA | No | — |
| USB | No | — |
| PCI Interface | PCI v2.2 compliant, 32-bit / 66 MHz | PCI 2.2, 32-bit, 33 MHz |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C | — |
| Hộp | 357-PBGA, 25 x 25 mm | 352-TBGA (35x35) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Not RoHS - contains lead (legacy BGA) | Compliant (lead-free Z suffix) |
| Part Status | Last Time Buy | — |
| Core Process Technology | 0.25 um CMOS | — |
| Core Architecture | — | PowerPC 603e |
| Core Count | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit (PowerPC), 64-bit (system/local bus) |
| Tần số xung maksimum | — | 400 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V |
| Process Technology | — | 0.25 micron CMOS |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +85 C (commercial) |
| Integrated Peripherals | — | DMA, 2x UART, memory controller, PCI bridge |
| Packaging | — | Tray (U suffix) |
| Part Number Suffix Decode | — | ARZU400D = 400 MHz, Z lead-free, U tray, D commercial temp |