MPC8241LVR266D vs MPC8241LVR166D So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8241LVR266D bằng NXP Semiconductors và MPC8241LVR166D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8241LVR266D | MPC8241LVR166D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Part Status | Obsolete (End of Life) | — |
| Core Processor | PowerPC 603e | — |
| Series | PowerQUICC II (MPC82xx) | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bus Width | 32-Bit | — |
| Clock Speed | 266 MHz | — |
| Process Technology | 0.25 micron | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | — |
| Hộp | 357-PBGA (25 x 25 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +105°C | 0C to +105C (extended industrial VR suffix) |
| Memory Controller | SDRAM with ECC | Integrated SDRAM controller with ECC |
| PCI Interface | PCI 2.1, up to 66 MHz | Integrated 32-bit/64-bit PCI bridge, up to 66 MHz |
| JTAG Support | Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan) | — |
| Tray Quantity | Per datasheet packaging info | — |
| Trạng thái RoHS | Refer to NXP product page (likely non-RoHS given vintage 2005) | Compliant |
| Part Series | — | MPC8241 Integrated Host Processor |
| Core Architecture | — | PowerPC 603e (MPC603e) |
| Data Width | — | 32 bit |
| Core Frequency | — | 166 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 1.8 V (low-voltage 'L' variant) |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Instruction Cache (L1) | — | 16 KB |
| Data Cache (L1) | — | 16 KB |
| DMA Channels | — | 4 |
| Serial Interfaces | — | 2x I2C, 2x UART |
| Package Type | — | 357-ball HiTCE BGA |