MPC8241LZQ200D vs MPC8241LZQ266D So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8241LZQ200D bằng NXP Semiconductors và MPC8241LZQ266D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8241LZQ200D MPC8241LZQ200D - 200MHz PowerQUICC II Host Processor | NXP

MPC8241LZQ200D - 200MHz PowerQUICC II Host Processor | NXP

MPC8241LZQ200D ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8241LZQ266D MPC8241LZQ266D - PowerPC 603e MPU, 266 MHz, 357-PBGA | NXP

MPC8241LZQ266D - PowerPC 603e MPU, 266 MHz, 357-PBGA | NXP

MPC8241LZQ266D ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8241LZQ200D MPC8241LZQ266D
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Processor Type MPC82xx PowerQUICC II 32-bit —
Core PowerPC 603e PowerPC 603e
Number of Cores 1 1
Core Frequency 200 MHz 266 MHz
Performance 380 MIPS 266 MIPS
Core Voltage 1.8 V 1.8 V
I/O Voltage 3.3 V 3.3 V
Bit Width 32-bit 32-bit
Hộp / Vỏ 357-BBGA (25 x 25 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 105 C 0 C to 105 C
Lead Free Status Contains Lead —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Integrated PCI Bridge Yes, 32-bit, 33/66 MHz —
Memory Controller SDRAM, up to 1 GB PC100 64-bit SDRAM with ECC
Instruction Cache 16 KB —
Data Cache 16 KB —
Packaging Tray Tray
Manufacturer — NXP (formerly Freescale / Motorola)
Series — PowerQUICC II (MPC82xx)
Process Technology — 0.25 micrometer CMOS
Hộp — 357-PBGA (25 x 25 mm)
PCI Bridge — PCI v2.2 up to 66 MHz, 32-bit
DMA Engine — 4 channels
Bus Support — 60x bus and local bus
I2C Controllers — 2
Lead Status — Contains Lead (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá