MPC8241TVR200D vs MPC8241LZQ200D So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8241TVR200D bằng NXP Semiconductors và MPC8241LZQ200D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8241LZQ200D - 200MHz PowerQUICC II Host Processor | NXP
MPC8241LZQ200D ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8241TVR200D | MPC8241LZQ200D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC 603e | — |
| Series | MPC82xx PowerQUICC II | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Core Speed | 200 MHz | — |
| Process Technology | 0.25 micron CMOS | — |
| Core Voltage | 1.8 V | 1.8 V |
| I/O Voltage | 3.3 V | 3.3 V |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Hộp / Vỏ | 357-PBGA (25 x 25 mm) | 357-BBGA (25 x 25 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | 0 C to 105 C |
| Integrated Peripheral | PCI bridge (32-bit/33 MHz), memory controller, UART, I2C | — |
| Memory Support | SDRAM, EDO DRAM, ROM, Flash | — |
| Packaging | Tray | Tray |
| Trạng thái RoHS | RoHS compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead-Free Status | Lead Free | — |
| Processor Type | — | MPC82xx PowerQUICC II 32-bit |
| Core | — | PowerPC 603e |
| Core Frequency | — | 200 MHz |
| Performance | — | 380 MIPS |
| Bit Width | — | 32-bit |
| Lead Free Status | — | Contains Lead |
| Integrated PCI Bridge | — | Yes, 32-bit, 33/66 MHz |
| Memory Controller | — | SDRAM, up to 1 GB PC100 |
| Instruction Cache | — | 16 KB |
| Data Cache | — | 16 KB |