MPC8245LVV300D vs MPC8245LVV266D So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8245LVV300D bằng NXP Semiconductors và MPC8245LVV266D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8245LVV300D - PowerPC 603e MPU 300MHz PCI Host | NXP
MPC8245LVV300D ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8245LVV266D - 266MHz PowerQUICC II MPU | NXP | Networking
MPC8245LVV266D ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8245LVV300D | MPC8245LVV266D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Processor | PowerPC 603e | — |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Core Frequency | 300 MHz | — |
| Series | MPC82xx | — |
| Co-Processors / DSP | None | — |
| RAM Controllers | SDRAM (64-bit) | — |
| Graphics Acceleration | No | — |
| Display & Interface Controllers | None | — |
| Ethernet | [DATA_NEEDED: integrated Ethernet MAC count] | — |
| USB | [DATA_NEEDED: integrated USB] | — |
| PCI Bridge | PCI 2.2, 32-bit, up to 66 MHz | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 105 C | 0C to +105C (industrial, 'D' suffix) |
| Hộp | 352-TBGA (35 x 35 mm) | 352-TBGA (35x35 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Part Status | Active | — |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | NXP USA Inc. |
| Part Family | — | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Processor Core | — | PowerPC MPC603e (32-bit Power Architecture) |
| Core Clock Speed | — | 266 MHz |
| Performance | — | 505.4 MIPS |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| Core Voltage (Vcc) | — | 1.8 V |
| I/O Voltage | — | 3.3 V |
| Packaging | — | Tray |
| Trạng thái RoHS | — | RoHS compliant (lead-free) |
| Integrated PCI Bridge | — | Yes, 32-bit / 66 MHz PCI |
| Memory Controller | — | DDR SDRAM |
| Trạng thái vòng đời | — | End of Life (per NXP product page) |