MPC8245LVV350D vs MPC8245LVV266D So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8245LVV350D bằng NXP Semiconductors và MPC8245LVV266D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8245LVV350D MPC8245LVV350D - PowerPC 603e MPU 350MHz 352-TBGA | NXP

MPC8245LVV350D - PowerPC 603e MPU 350MHz 352-TBGA | NXP

MPC8245LVV350D Obsolete
NXP Semiconductors
MPC8245LVV266D MPC8245LVV266D - 266MHz PowerQUICC II MPU | NXP | Networking

MPC8245LVV266D - 266MHz PowerQUICC II MPU | NXP | Networking

MPC8245LVV266D ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8245LVV350D MPC8245LVV266D
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP USA Inc. NXP USA Inc.
Series MPC82xx —
Core Processor PowerPC 603e —
Number of Cores 1 1
Bus Width 32-Bit —
Clock Speed 350 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0 to 105 C 0C to +105C (industrial, 'D' suffix)
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Process Technology 0.25 um CMOS —
RAM Controller SDRAM —
Graphics Acceleration No —
Ethernet [DATA_NEEDED: integrated Ethernet controller] —
Display & Interface PCI bridge —
Hộp 352-TBGA (35 x 35 mm) 352-TBGA (35x35 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS See manufacturer datasheet RoHS compliant (lead-free)
Part Family — PowerQUICC II (MPC82xx)
Processor Core — PowerPC MPC603e (32-bit Power Architecture)
Core Clock Speed — 266 MHz
Performance — 505.4 MIPS
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
Core Voltage (Vcc) — 1.8 V
I/O Voltage — 3.3 V
Packaging — Tray
Integrated PCI Bridge — Yes, 32-bit / 66 MHz PCI
Memory Controller — DDR SDRAM
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá