MPC8245LZU300D vs MPC8245LVV300D So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8245LZU300D bằng NXP Semiconductors và MPC8245LVV300D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8245LVV300D MPC8245LVV300D - PowerPC 603e MPU 300MHz PCI Host | NXP

MPC8245LVV300D - PowerPC 603e MPU 300MHz PCI Host | NXP

MPC8245LVV300D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8245LZU300D MPC8245LVV300D
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Processor Type MPC82xx PowerQUICC II Integrated Host Processor —
Core Architecture PowerPC 603e (Power Architecture technology) —
Core Frequency 300 MHz 300 MHz
Performance 570 MIPS —
Core Supply Voltage 1.8 V —
Number of Cores 1 1
Bus Width 32-bit —
L1 Instruction Cache 16 KB —
L1 Data Cache 16 KB —
Memory Controller SDRAM, up to 2 GB, up to 133 MHz —
PCI Interface 32-bit, up to 66 MHz —
Hộp 352-TBGA (35x35 mm) 352-TBGA (35 x 35 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C 0 C to 105 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Lead Status Contains Lead —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Packaging Tray —
Core Processor — PowerPC 603e
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Series — MPC82xx
Co-Processors / DSP — None
RAM Controllers — SDRAM (64-bit)
Graphics Acceleration — No
Display & Interface Controllers — None
Ethernet — [DATA_NEEDED: integrated Ethernet MAC count]
USB — [DATA_NEEDED: integrated USB]
PCI Bridge — PCI 2.2, 32-bit, up to 66 MHz
Part Status — Active
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá