MPC8245TVV266D vs MPC8245LVV266D So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8245TVV266D bằng NXP Semiconductors và MPC8245LVV266D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8245TVV266D - PowerPC 603e 266MHz Host Processor | NXP
MPC8245TVV266D ObsoleteNXP Semiconductors
MPC8245LVV266D - 266MHz PowerQUICC II MPU | NXP | Networking
MPC8245LVV266D ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8245TVV266D | MPC8245LVV266D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale, Motorola) | NXP USA Inc. |
| Part Number | MPC8245TVV266D | — |
| Core Architecture | PowerPC 603e (32-bit Power Architecture) | — |
| Core Frequency | 266 MHz | — |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Bus Width | 32-bit (64-bit internal) | — |
| L1 Cache | 32 KB (unified) | — |
| Integrated Functions | PCI bridge, memory controller, DMA | — |
| PCI Interface | PCI 2.2 compliant, 32-bit/64-bit, 33/66 MHz | — |
| Memory Controller | SDRAM/DDR support with ECC | DDR SDRAM |
| Process Technology | 0.25 um CMOS | — |
| Core Supply Voltage | 3.3 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V (5 V tolerant) | 3.3 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C (industrial) | 0C to +105C (industrial, 'D' suffix) |
| Hộp | 352-pin TBGA (35 mm x 35 mm) | 352-TBGA (35x35 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant (legacy Sn/Pb) | RoHS compliant (lead-free) |
| Status | Obsolete / End of Life | — |
| Part Family | — | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Processor Core | — | PowerPC MPC603e (32-bit Power Architecture) |
| Core Clock Speed | — | 266 MHz |
| Performance | — | 505.4 MIPS |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| Core Voltage (Vcc) | — | 1.8 V |
| Packaging | — | Tray |
| Integrated PCI Bridge | — | Yes, 32-bit / 66 MHz PCI |
| Trạng thái vòng đời | — | End of Life (per NXP product page) |