MPC8247CVRMIBA vs MPC8247CZQMIBA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8247CVRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8247CZQMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8247CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | 516-PBGA
MPC8247CVRMIBA ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MPC8247CZQMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | 516-PBGA
MPC8247CZQMIBA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8247CVRMIBA | MPC8247CZQMIBA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC G2_LE (32-bit) | — |
| Family | PowerQUICC II (MPC82xx) | — |
| Core Frequency | 266 MHz | — |
| Core Count | 1 | — |
| Operating Voltage | 1.5 V core / 3.3 V I/O | — |
| L1 Cache | 16 KB instruction + 16 KB data | — |
| Memory Controller | SDRAM (up to 256 MB) | SDRAM, support up to [DATA_NEEDED: max addressable memory] |
| PCI Interface | PCI 2.2, 32-bit, up to 66 MHz | PCI 2.2 host/agent |
| USB Interface | USB 1.1 Host + Device | USB 1.1 |
| Ethernet | 2x 10/100 Mbit/s (MII/RMII) via CPM | — |
| Serial Interfaces | FCC, SMC, SPI, I2C, UART (via CPM) | — |
| Hộp | 516-PBGA (27x27 mm) | 516-ball PBGA (27x27 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial) | -40C to +105C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status from datasheet] | Non-compliant (legacy product) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Process Technology | 0.25 um CMOS | — |
| Power Architecture Version | PowerPC Book E compliant | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (originally Freescale Semiconductor) |
| Part Number | — | MPC8247CZQMIBA |
| Core | — | PowerPC 603e (G2_LE) |
| Core Process Technology | — | 0.13 um (HiP7) |
| Number of Cores | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum Core Frequency | — | 266 MHz |
| Address Bus Width | — | 32-bit |
| Cache | — | 32 KB instruction + 32 KB data |
| Co-Processor | — | Communications Processor Module (CPM), RISC engine |
| Security Acceleration (TALITOS) | — | Not present (variant "without TALITOS") |
| Ethernet Controllers | — | 2 x 10/100 Mbps Fast Ethernet |
| Other Peripherals | — | UART, I2C, HDLC, ATM, multi-channel serial |
| Series | — | MPC82xx PowerQUICC II |