MPC8247CVRMIBA vs MPC8272CVRMIBA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8247CVRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8272CVRMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8247CVRMIBA MPC8247CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | 516-PBGA

MPC8247CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | 516-PBGA

MPC8247CVRMIBA ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC8272CVRMIBA MPC8272CVRMIBA - 266MHz PowerQUICC II MPU | NXP | SoC

MPC8272CVRMIBA - 266MHz PowerQUICC II MPU | NXP | SoC

MPC8272CVRMIBA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8247CVRMIBA MPC8272CVRMIBA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture PowerPC G2_LE (32-bit) —
Family PowerQUICC II (MPC82xx) PowerQUICC II (MPC82xx)
Core Frequency 266 MHz —
Core Count 1 1
Operating Voltage 1.5 V core / 3.3 V I/O —
L1 Cache 16 KB instruction + 16 KB data —
Memory Controller SDRAM (up to 256 MB) —
PCI Interface PCI 2.2, 32-bit, up to 66 MHz —
USB Interface USB 1.1 Host + Device —
Ethernet 2x 10/100 Mbit/s (MII/RMII) via CPM 10/100/1000 MAC via CPM
Serial Interfaces FCC, SMC, SPI, I2C, UART (via CPM) —
Hộp 516-PBGA (27x27 mm) 516-PBGA (27x27 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) -40C to +105C
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status from datasheet] [DATA_NEEDED: rohs status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level]
Process Technology 0.25 um CMOS 0.13 um
Power Architecture Version PowerPC Book E compliant —
Architecture — PowerPC G2_LE (32-bit)
Core Clock Frequency — 266 MHz
Performance — 505.4 MIPS
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Integrated Peripherals — PCI 2.2, USB, UTOPIA, CPM, SEC 2.0, 2x UART, I2C, SPI
Memory Interface — 32-bit DDR SDRAM with ECC
Security Engine — SEC 2.0 (DES, 3DES, AES, SHA-1, MD-5)
Instruction Cache — 16 KB
Data Cache — 16 KB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá