MPC8247VRTIEA vs MPC8250AZQIHBC So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8247VRTIEA bằng NXP Semiconductors và MPC8250AZQIHBC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8247VRTIEA - PowerQUICC II 400MHz Communications MPU | NXP
MPC8247VRTIEA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8247VRTIEA | MPC8250AZQIHBC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Series | PowerQUICC II (MPC82xx) | — |
| Core Architecture | PowerPC G2_LE (603e class) | PowerPC G2 (MPC82xx / PowerQUICC II) |
| Maximum Core Frequency | 400 MHz | — |
| Performance | 760 MIPS | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | 32-bit |
| Core | 603e | — |
| Processor Series | MPC8xxx | — |
| L1 Instruction Cache | 16 KB | — |
| L1 Data Cache | 16 KB | — |
| Core Supply Voltage | 1.425 V to 1.575 V | — |
| I/O Supply Voltage | 3.3 V | — |
| Integrated Ethernet MAC | 2x 10/100 Fast Ethernet | — |
| USB Interface | USB 1.1 Host/Device | — |
| PCI Interface | PCI 2.2 | — |
| Hộp | 516-PBGA (27x27 mm) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +105 C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Process Technology | 0.13 um HiP7 | 0.25 um CMOS |
| Communications Processor Module | Yes (CPM with 3 SCCs) | — |
| Number of Cores | — | 1 |
| Tần số xung maksimum | — | 200 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V |
| Package Type | — | 516-Pin TEPBGA |
| Package Dimensions | — | 27 mm x 27 mm |
| External Bus Width | — | 64-bit |
| Operating Temperature Grade | — | Commercial |
| Integrated Peripherals | — | CPM (FCC/MCC/SCC), 10/100 Ethernet MAC |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |