MPC8247VRTIEA vs MPC8271CVRTIEA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8247VRTIEA bằng NXP Semiconductors và MPC8271CVRTIEA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8247VRTIEA - PowerQUICC II 400MHz Communications MPU | NXP
MPC8247VRTIEA ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8271CVRTIEA - PowerQUICC II 400MHz 32-bit MPU 516-BGA | NXP
MPC8271CVRTIEA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8247VRTIEA | MPC8271CVRTIEA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Series | PowerQUICC II (MPC82xx) | MPC8271 |
| Core Architecture | PowerPC G2_LE (603e class) | PowerPC G2_LE |
| Maximum Core Frequency | 400 MHz | — |
| Performance | 760 MIPS | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | 32-bit |
| Core | 603e | — |
| Processor Series | MPC8xxx | — |
| L1 Instruction Cache | 16 KB | — |
| L1 Data Cache | 16 KB | — |
| Core Supply Voltage | 1.425 V to 1.575 V | — |
| I/O Supply Voltage | 3.3 V | — |
| Integrated Ethernet MAC | 2x 10/100 Fast Ethernet | — |
| USB Interface | USB 1.1 Host/Device | USB 1.1 host/slave |
| PCI Interface | PCI 2.2 | PCI 2.2 compatible |
| Hộp | 516-PBGA (27x27 mm) | 516-PBGA (27x27 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +105 C | -40 °C to +105 °C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Process Technology | 0.13 um HiP7 | 0.13 µm HiP7 CMOS |
| Communications Processor Module | Yes (CPM with 3 SCCs) | — |
| Core Count | — | 1 |
| Tần số xung maksimum | — | 400 MHz |
| Communications Processor Module (CPM) | — | Integrated with PCI, USB, UTOPIA |
| Memory Management Unit (MMU) | — | Yes, with hardware table-walk |
| Instruction Cache | — | 16 KB |
| Data Cache | — | 16 KB |
| UTOPIA Interface | — | UTOPIA Level 2 (8/16-bit) |
| Serial Interfaces | — | I2C, SPI, UART (multiple) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Family | — | PowerQUICC II / MPC82xx |