MPC8248CVRMIBA vs MPC8247CVRMIBA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8248CVRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8247CVRMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8248CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU, 516-PBGA | NXP
MPC8248CVRMIBA ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8247CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | 516-PBGA
MPC8247CVRMIBA ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8248CVRMIBA | MPC8247CVRMIBA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Series | PowerQUICC II | — |
| Core Architecture | Power Architecture (G2_LE) | PowerPC G2_LE (32-bit) |
| Core Bit Width | 32-bit | — |
| Core Frequency | 266 MHz | 266 MHz |
| Performance | 505.4 MIPS | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Hộp | 516-PBGA (27x27 mm) | 516-PBGA (27x27 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | -40C to +105C (industrial) |
| Process Technology | 0.13 µm HiP7 | 0.25 um CMOS |
| Security Engine | SEC 2.0 with Talitos | — |
| Communications Module | CPM with FCC/SCC | — |
| PCI Interface | PCI 2.2 | PCI 2.2, 32-bit, up to 66 MHz |
| USB | USB 1.1 host/device | — |
| Ethernet | Dual 10/100 Mbps | 2x 10/100 Mbit/s (MII/RMII) via CPM |
| Typical Power Dissipation | 0.8 W at 266 MHz | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status from datasheet] |
| Đông trùng haogen | Yes | — |
| Family | — | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Core Count | — | 1 |
| Operating Voltage | — | 1.5 V core / 3.3 V I/O |
| L1 Cache | — | 16 KB instruction + 16 KB data |
| Memory Controller | — | SDRAM (up to 256 MB) |
| USB Interface | — | USB 1.1 Host + Device |
| Serial Interfaces | — | FCC, SMC, SPI, I2C, UART (via CPM) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Power Architecture Version | — | PowerPC Book E compliant |