MPC8248CVRTIEA vs MPC8272CVRMIBA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8248CVRTIEA bằng NXP Semiconductors và MPC8272CVRMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8248CVRTIEA MPC8248CVRTIEA - PowerQUICC II 400MHz 760MIPS MPU | NXP

MPC8248CVRTIEA - PowerQUICC II 400MHz 760MIPS MPU | NXP

MPC8248CVRTIEA ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC8272CVRMIBA MPC8272CVRMIBA - 266MHz PowerQUICC II MPU | NXP | SoC

MPC8272CVRMIBA - 266MHz PowerQUICC II MPU | NXP | SoC

MPC8272CVRMIBA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8248CVRTIEA MPC8272CVRMIBA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series PowerQUICC II —
Core Processor PowerPC G2_LE —
Core Architecture Power Architecture, 32-bit —
Number of Cores 1 —
Core Speed 400 MHz —
Performance 760 MIPS 505.4 MIPS
Hộp 516-BPBGA (27x27 mm) 516-PBGA (27x27 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +105C
Bus Speed 100 MHz (60x bus) —
Bề rộng đường dữ liệu 64-bit —
Process Technology 0.13 um HiP7 CMOS 0.13 um
Supply Voltage - Core 1.8 V to 2.0 V —
Supply Voltage - I/O 3.3 V —
Integrated Security SEC engine (DES, 3DES, AES, SHA) —
Memory Controller DDR SDRAM, 32-bit —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Security Engine Yes (hardware SEC) SEC 2.0 (DES, 3DES, AES, SHA-1, MD-5)
CPM Serial Protocols Fast Ethernet, HDLC, ATM, USB, I2C, SPI —
Architecture — PowerPC G2_LE (32-bit)
Family — PowerQUICC II (MPC82xx)
Core Count — 1
Core Clock Frequency — 266 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Integrated Peripherals — PCI 2.2, USB, UTOPIA, CPM, SEC 2.0, 2x UART, I2C, SPI
Memory Interface — 32-bit DDR SDRAM with ECC
Ethernet — 10/100/1000 MAC via CPM
Instruction Cache — 16 KB
Data Cache — 16 KB
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá