MPC8248VRMIBA vs MPC8248CVRMIBA557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8248VRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8248CVRMIBA557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8248VRMIBA MPC8248VRMIBA - PowerQUICC II 266MHz 32-Bit MPU | NXP

MPC8248VRMIBA - PowerQUICC II 266MHz 32-Bit MPU | NXP

MPC8248VRMIBA ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8248CVRMIBA557 MPC8248CVRMIBA557 - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | 516-PBGA

MPC8248CVRMIBA557 - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | 516-PBGA

MPC8248CVRMIBA557 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8248VRMIBA MPC8248CVRMIBA557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Core Architecture PowerPC G2_LE (32-bit) PowerPC G2_LE, 32-bit
Core Frequency 266 MHz 266 MHz
Performance 505.4 MIPS —
Series MPC82xx PowerQUICC II —
Number of Cores 1 —
Co-Processors CPM (Communications), SEC (Security) —
Process Technology 0.13 µm HiP7 —
Core Supply Voltage 1.5 V —
I/O Supply Voltage 3.3 V —
Hộp 516-ball TEPBGA (27x27 mm) 516-PBGA (27x27 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +105 °C -40C to +85C (industrial)
Memory Controller DRAM, SDRAM SDRAM, ROM/Flash, PCMCIA
PCI Interface 64-bit PCI —
Ethernet Support Dual 10/100/1000 Mbps MAC (via CPM) —
USB Support USB 1.1 host —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant (Lead-Free) Compliant
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)
Part Number — MPC8248CVRMIBA557
Family — PowerQUICC II (MPC82xx)
Pin/Ball Count — 516
Ethernet MAC — Dual 10/100 Mbps
I2C Interfaces — 2
DMA Channels — Yes (multiple)
Điện áp cung cấp — 1.8V / 2.5V / 3.3V multi-rail
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá