MPC8248VRPIEA vs MPC8247VRPIEA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8248VRPIEA bằng NXP Semiconductors và MPC8247VRPIEA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8248VRPIEA - PowerPC G2_LE 300MHz MPU | NXP PowerQUICC II
MPC8248VRPIEA ObsoleteNXP Semiconductors
MPC8247VRPIEA - PowerQUICC II 300MHz 32-bit MPU | NXP
MPC8247VRPIEA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8248VRPIEA | MPC8247VRPIEA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Core Processor | PowerPC G2_LE (603e-based) | — |
| Architecture | 32-bit Power Architecture | — |
| Tần số xung maksimum | 300 MHz | 300 MHz |
| Number of Cores | 1 Core, 32-Bit | 1 |
| Co-Processors / DSP | Communications RISC CPM + Security SEC engine | — |
| RAM Controllers | DRAM, SDRAM (PC133) | — |
| Graphics Acceleration | No | — |
| Ethernet | Dual 10/100 Fast Ethernet MACs (FEC) | — |
| PCI Interface | 32-bit / 66 MHz | PCI 2.2, 32-bit, up to 66 MHz |
| USB | USB 1.1 Host/Device | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 3.3 V | 2.5 V core / 3.3 V I/O |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +105 °C | — |
| Hộp | 516-pin TEPBGA (27 x 27 mm) | 516-PBGA (27 x 27 mm) |
| Process Technology | 0.13 µm (HiP7) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Core | — | PowerPC G2_LE (MPC603e derivative) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32 bit |
| Performance | — | 570 MIPS |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +105 C |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| L1 Instruction Cache | — | 16 KB |
| L1 Data Cache | — | 16 KB |
| Ethernet MACs | — | 2 x 10/100 Fast Ethernet |
| USB Interface | — | USB 1.1 host/slave |
| Serial Controllers (SCC) | — | 4 |
| Serial Management Controllers (SMC) | — | 2 |
| Serial Interfaces | — | SPI, I2C, UART |
| MMU | — | Yes, 4 GB address space |
| Processor Series | — | MPC82xx (PowerQUICC II) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |