MPC8248ZQMIBA vs MPC8248VRMIBA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8248ZQMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8248VRMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8248ZQMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP 516-PBGA
MPC8248ZQMIBA ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8248VRMIBA - PowerQUICC II 266MHz 32-Bit MPU | NXP
MPC8248VRMIBA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8248ZQMIBA | MPC8248VRMIBA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | — |
| Processor Series | PowerQUICC II (MPC82xx) | — |
| Core Architecture | PowerPC G2_LE (603e-class) | PowerPC G2_LE (32-bit) |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | — |
| Tần số xung maksimum | 266 MHz | — |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Process Technology | 0.13 µm (HiP7) CMOS | 0.13 µm HiP7 |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | — |
| Package Type | 516-PBGA (TEBGA) | — |
| Package Dimensions | 27 x 27 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0 °C to +105 °C |
| Trạng thái RoHS | No (non-RoHS legacy product) | RoHS Compliant (Lead-Free) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| On-chip Features | Memory controller, PCI bridge, DMA, dual I2C, dual UART, timers, CPM communications module | — |
| Instruction Set | Power Architecture 32-bit | — |
| Core Frequency | — | 266 MHz |
| Performance | — | 505.4 MIPS |
| Series | — | MPC82xx PowerQUICC II |
| Co-Processors | — | CPM (Communications), SEC (Security) |
| Core Supply Voltage | — | 1.5 V |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Hộp | — | 516-ball TEPBGA (27x27 mm) |
| Memory Controller | — | DRAM, SDRAM |
| PCI Interface | — | 64-bit PCI |
| Ethernet Support | — | Dual 10/100/1000 Mbps MAC (via CPM) |
| USB Support | — | USB 1.1 host |