MPC8248ZQTIEA vs MPC8248CZQTIEA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8248ZQTIEA bằng NXP Semiconductors và MPC8248CZQTIEA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8248ZQTIEA MPC8248ZQTIEA - 400MHz PowerQUICC II MPU, 516-PBGA | NXP

MPC8248ZQTIEA - 400MHz PowerQUICC II MPU, 516-PBGA | NXP

MPC8248ZQTIEA ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8248CZQTIEA MPC8248CZQTIEA - PowerQUICC II 400MHz MPU | NXP | Networking

MPC8248CZQTIEA - PowerQUICC II 400MHz MPU | NXP | Networking

MPC8248CZQTIEA ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8248ZQTIEA MPC8248CZQTIEA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Core Architecture PowerPC G2_LE PowerPC G2_LE (e603e class, 32-bit)
Core Type 32-bit, 1 Core —
Maximum CPU Clock 400 MHz —
Family PowerQUICC II (MPC82xx) PowerQUICC II (MPC82xx)
Instruction Set PowerPC, 32-bit —
Hộp 516-pin PBGA (27 mm x 27 mm) 516-PBGA (27x27 mm), 1.0 mm pitch
On-chip Peripherals 10/100 Ethernet x2, PCI, DDR SDRAM controller, CPM —
Memory Controller DDR SDRAM 64-bit DDR SDRAM
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] —
Core Supply Voltage [DATA_NEEDED: Core Voltage] 1.5 V
I/O Supply Voltage 3.3 V 3.3 V
Ethernet Interfaces 2 x 10/100 Mbps —
PCI Interface Yes (PCI 2.2 compliant) PCI / PCI-X bridge
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: Lead-Free Status] —
Core Frequency — 400 MHz
Process Technology — 0.13 µm HiP7
Ethernet — Dual 10/100/1000 MAC
Security Engine — SEC - DES/3DES/AES/RSA
CPM — FCCs, MCCs, SCCs, SMCs, SPI, I2C
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá