MPC8250AVVPIBC vs MPC8270CZQMIBA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8250AVVPIBC bằng NXP Semiconductors và MPC8270CZQMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8250AVVPIBC MPC8250AVVPIBC - PowerQUICC II 300MHz MPU | NXP 480-TBGA

MPC8250AVVPIBC - PowerQUICC II 300MHz MPU | NXP 480-TBGA

MPC8250AVVPIBC ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8270CZQMIBA MPC8270CZQMIBA - PowerQUICC II MPU, 266MHz, BGA-516 | NXP

MPC8270CZQMIBA - PowerQUICC II MPU, 266MHz, BGA-516 | NXP

MPC8270CZQMIBA ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8250AVVPIBC MPC8270CZQMIBA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Core Architecture PowerPC G2 —
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-Bit 64-bit
Core Frequency 300 MHz —
Series MPC82xx (PowerQUICC II) —
Process Technology 0.25 um CMOS HiPerMOS7 0.13-micron CMOS
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) —
Số chân 480 516
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C -40 C to +105 C
Communications Processor Module Integrated CPM —
External Bus Speed Up to 133 MHz —
Memory Controller SDRAM / Flash / ROM Integrated SDRAM, Flash, ROM support
Trạng thái RoHS Non-Compliant (NO-PB marking) Compliant
Architecture — PowerPC G2_LE (PowerQUICC II)
Core Count — 1
Core Clock Speed — 266 MHz (family up to 333 MHz)
Supply Voltage (Core) — 1.5 V
I/O Voltage — 3.3 V
Package Type — PBGA, 27 x 27 mm, 2.25 mm height, 1.0 mm pitch
Integrated Peripherals — PCI, USB, HDLC (128 ch), 10/100 Ethernet, UART
Lead Free — Yes (per datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá