MPC8250AZUPIBC vs MPC8241LVR266D So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8250AZUPIBC bằng NXP Semiconductors và MPC8241LVR266D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8250AZUPIBC | MPC8241LVR266D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Core Processor | PowerPC G2 | PowerPC 603e |
| Number of Cores | 1 Core, 32-Bit | 1 |
| Core Speed | 300 MHz | — |
| Process Technology | 0.25 µm CMOS | 0.25 micron |
| Series | MPC82xx (PowerQUICC II) | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Coprocessor | Communications (HIP4C) | — |
| Hộp | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) | 357-PBGA (25 x 25 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V I/O | 3.3 V |
| External Bus Width | 32-Bit (60x-compatible) | — |
| Cache | [DATA_NEEDED: L1 / L2 cache sizes] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | 0°C to +105°C |
| L1 Instruction Cache | 16 Kbyte | — |
| L1 Data Cache | 16 Kbyte | — |
| Peripherals | PCI, HDLC, Fast Ethernet, ATM, TDM | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Refer to NXP product page (likely non-RoHS given vintage 2005) |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Part Status | — | Obsolete (End of Life) |
| Bus Width | — | 32-Bit |
| Clock Speed | — | 266 MHz |
| Memory Controller | — | SDRAM with ECC |
| PCI Interface | — | PCI 2.1, up to 66 MHz |
| JTAG Support | — | Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan) |
| Tray Quantity | — | Per datasheet packaging info |