MPC8250AZUPIBC vs MPC8255AVVPIBB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8250AZUPIBC bằng NXP Semiconductors và MPC8255AVVPIBB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8255AVVPIBB - PowerQUICC II MPU, 300 MHz, 480-TBGA | NXP
MPC8255AVVPIBB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8250AZUPIBC | MPC8255AVVPIBB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Core Processor | PowerPC G2 | — |
| Number of Cores | 1 Core, 32-Bit | 1 |
| Core Speed | 300 MHz | — |
| Process Technology | 0.25 µm CMOS | HiPerMOS7 0.13-micron |
| Series | MPC82xx (PowerQUICC II) | — |
| Coprocessor | Communications (HIP4C) | — |
| Hộp | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V I/O | — |
| External Bus Width | 32-Bit (60x-compatible) | — |
| Cache | [DATA_NEEDED: L1 / L2 cache sizes] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| L1 Instruction Cache | 16 Kbyte | — |
| L1 Data Cache | 16 Kbyte | — |
| Peripherals | PCI, HDLC, Fast Ethernet, ATM, TDM | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Lead-free / compliant |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Core Architecture | — | PowerPC G2 (PowerQUICC II HIP4) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum Core Frequency | — | 300 MHz |
| Operating Temperature Grade | — | Extended Commercial |
| Instruction Cache | — | 16 KB |
| Data Cache | — | 16 KB |
| Memory Controller | — | SDRAM and general-purpose bus |
| Ethernet | — | Dual 10/100 MACs (FCC/FEC) |
| PCI Interface | — | Yes (33 MHz) |
| I2C Controllers | — | 2 |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |