MPC8255ACZUMHBB vs MPC8260ACZUMHBB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8255ACZUMHBB bằng NXP Semiconductors và MPC8260ACZUMHBB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8255ACZUMHBB - PowerQUICC II HIP4, 266MHz, 480-TBGA | NXP
MPC8255ACZUMHBB ObsoleteNXP Semiconductors
MPC8260ACZUMHBB - PowerQUICC II MPU 266MHz TBGA-480 | NXP
MPC8260ACZUMHBB ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8255ACZUMHBB | MPC8260ACZUMHBB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors (originally Motorola / Freescale) |
| Series | PowerQUICC II HIP4 | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Core Architecture | PowerPC G2 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 64-Bit | 64-bit |
| Core Supply Voltage | 1.8 V | — |
| Maximum Clock Speed | 266 MHz | — |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Instruction Set | 32-Bit RISC | — |
| Core | MPC82xx | PowerPC G2 |
| Package Type | T-BGA | T-BGA (TBGA-480) |
| Pin/Ball Count | 480 | — |
| Package Size | 37.50 x 37.50 mm | — |
| Package Height | 1.55 mm | — |
| Ball Pitch | 1.27 mm | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Process Technology | 0.25 micron (HiP4) silicon revision | 0.25 micrometer CMOS (HiP4) |
| Integrated CPM | Yes (dual communications processor modules) | — |
| Ethernet MACs | Dual 10/100 MAC | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Family | — | MPC8260A HiP4 Family (Hardware Specifications) |
| Architecture | — | RISC, 32-bit |
| Core Frequency | — | 266 MHz |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.8 V |
| I/O Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: I/O supply voltage range] |
| Package Dimensions | — | 37.5 x 37.5 mm, 1.55 mm height, 1.27 mm pitch |
| Số lượng chân | — | 480 |
| Integrated Ethernet | — | 10/100 Ethernet MAC |
| UTOPIA Interface | — | UTOPIA II |
| HDLC Channels | — | 256 channels |
| Hardware Floating Point | — | Yes (per family overview) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |