MPC8255AVVPIBB vs MPC8255AZUPIBB So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8255AVVPIBB bằng NXP Semiconductors và MPC8255AZUPIBB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8255AVVPIBB MPC8255AVVPIBB - PowerQUICC II MPU, 300 MHz, 480-TBGA | NXP

MPC8255AVVPIBB - PowerQUICC II MPU, 300 MHz, 480-TBGA | NXP

MPC8255AVVPIBB ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8255AZUPIBB MPC8255AZUPIBB - PowerQUICC II 300MHz MPU | NXP | TBGA-480

MPC8255AZUPIBB - PowerQUICC II 300MHz MPU | NXP | TBGA-480

MPC8255AZUPIBB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8255AVVPIBB MPC8255AZUPIBB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Core Architecture PowerPC G2 (PowerQUICC II HIP4) PowerPC G2
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 64-bit
Maximum Core Frequency 300 MHz —
Process Technology HiPerMOS7 0.13-micron —
Hộp 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature Grade Extended Commercial —
Instruction Cache 16 KB —
Data Cache 16 KB —
Memory Controller SDRAM and general-purpose bus —
Ethernet Dual 10/100 MACs (FCC/FEC) 10/100 Mbps (2x MAC)
PCI Interface Yes (33 MHz) PCI 2.2 compliant
I2C Controllers 2 —
Trạng thái RoHS Lead-free / compliant [DATA_NEEDED]
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) NXP Semiconductors
Series — PowerQUICC II
Core Count — 1
Maximum Clock Speed — 300 MHz
Internal Clock — [DATA_NEEDED: CPM RISC clock frequency]
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.8 V (core)
Package Type — TBGA-480 (37.5 x 37.5 mm)
Số chân — 480
Ball Pitch — 1.27 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial grade range]
Lead Free — [DATA_NEEDED]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá