MPC8265AZUPJDC vs MPC8260ACZUMHBB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8265AZUPJDC bằng NXP Semiconductors và MPC8260ACZUMHBB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8265AZUPJDC - PowerQUICC II HIP4C MPU, 300MHz, TBGA-480
MPC8265AZUPJDC ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8260ACZUMHBB - PowerQUICC II MPU 266MHz TBGA-480 | NXP
MPC8260ACZUMHBB ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8265AZUPJDC | MPC8260ACZUMHBB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors (originally Motorola / Freescale) |
| Series | MPC82xx (PowerQUICC II HIP4C) | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Core Processor | PowerPC G2 | — |
| Number of Cores / Bus Width | 1 Core, 32-Bit | — |
| Clock Speed (CPU) | 300 MHz | — |
| Co-Processor / DSP | Communications; RISC CPM | — |
| Supply Voltage (I/O) | 3.3 V | — |
| Internal Core Voltage | 1.8 V | — |
| Hộp | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm, 1.27 mm pitch) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RAM Controllers | DRAM, SDRAM | — |
| Graphics Acceleration | No | — |
| Display & Interface Controllers | [DATA_NEEDED: detailed display controller support] | — |
| Ethernet | Up to 4 x 10/100 Fast Ethernet MACs via CPM | — |
| PCI Interface | 32-bit, 66 MHz | — |
| Process Technology | 0.25 um CMOS | 0.25 micrometer CMOS (HiP4) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C (JDC suffix: commercial extended) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Part Status | Not For New Designs (NFND) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirm RoHS compliance for this variant] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Family | — | MPC8260A HiP4 Family (Hardware Specifications) |
| Core | — | PowerPC G2 |
| Architecture | — | RISC, 32-bit |
| Number of Cores | — | 1 |
| Core Frequency | — | 266 MHz |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 64-bit |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.8 V |
| I/O Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: I/O supply voltage range] |
| Package Type | — | T-BGA (TBGA-480) |
| Package Dimensions | — | 37.5 x 37.5 mm, 1.55 mm height, 1.27 mm pitch |
| Số lượng chân | — | 480 |
| Integrated Ethernet | — | 10/100 Ethernet MAC |
| UTOPIA Interface | — | UTOPIA II |
| HDLC Channels | — | 256 channels |
| Hardware Floating Point | — | Yes (per family overview) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |