MPC8266AZUPJDC vs MPC8265AZUPJDC So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8266AZUPJDC bằng NXP Semiconductors và MPC8265AZUPJDC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8265AZUPJDC - PowerQUICC II HIP4C MPU, 300MHz, TBGA-480
MPC8265AZUPJDC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8266AZUPJDC | MPC8265AZUPJDC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP USA Inc. | NXP Semiconductors |
| Series | MPC82xx (PowerQUICC II) | MPC82xx (PowerQUICC II HIP4C) |
| Core Processor | PowerPC G2 | PowerPC G2 |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-Bit | — |
| Core Clock Speed | 300 MHz | — |
| Hộp | 480-TBGA (37.5 mm x 37.5 mm) | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm, 1.27 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Ball Pitch | 1.27 mm | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C | 0C to +105C (JDC suffix: commercial extended) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: Vdd core and I/O voltage] | — |
| Communications Module | CPM (FCC, SCC, MCC, SMC, SPI, I2C) | — |
| External Bus | 32-bit address / 32-bit data, 60x bus | — |
| Cache | [DATA_NEEDED: L1 instruction/data cache sizes] | — |
| Power Modes | Doze, Nap, Sleep, Deep-Sleep | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirm from NXP product page] | [DATA_NEEDED: confirm RoHS compliance for this variant] |
| Lead-Free | Yes (ball finish per NXP BGA spec) | — |
| Number of Cores / Bus Width | — | 1 Core, 32-Bit |
| Clock Speed (CPU) | — | 300 MHz |
| Co-Processor / DSP | — | Communications; RISC CPM |
| Supply Voltage (I/O) | — | 3.3 V |
| Internal Core Voltage | — | 1.8 V |
| RAM Controllers | — | DRAM, SDRAM |
| Graphics Acceleration | — | No |
| Display & Interface Controllers | — | [DATA_NEEDED: detailed display controller support] |
| Ethernet | — | Up to 4 x 10/100 Fast Ethernet MACs via CPM |
| PCI Interface | — | 32-bit, 66 MHz |
| Process Technology | — | 0.25 um CMOS |
| Part Status | — | Not For New Designs (NFND) |