MPC8270CZQMIBA vs MPC8260ACZUMHBB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8270CZQMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8260ACZUMHBB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8270CZQMIBA - PowerQUICC II MPU, 266MHz, BGA-516 | NXP
MPC8270CZQMIBA ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8260ACZUMHBB - PowerQUICC II MPU 266MHz TBGA-480 | NXP
MPC8260ACZUMHBB ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8270CZQMIBA | MPC8260ACZUMHBB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Architecture | PowerPC G2_LE (PowerQUICC II) | RISC, 32-bit |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 64-bit | 64-bit |
| Core Clock Speed | 266 MHz (family up to 333 MHz) | — |
| Supply Voltage (Core) | 1.5 V | 1.8 V |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Package Type | PBGA, 27 x 27 mm, 2.25 mm height, 1.0 mm pitch | T-BGA (TBGA-480) |
| Số chân | 516 | — |
| Process Technology | HiPerMOS7 0.13-micron CMOS | 0.25 micrometer CMOS (HiP4) |
| Integrated Peripherals | PCI, USB, HDLC (128 ch), 10/100 Ethernet, UART | — |
| Memory Controller | Integrated SDRAM, Flash, ROM support | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Lead Free | Yes (per datasheet) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (originally Motorola / Freescale) |
| Series | — | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Family | — | MPC8260A HiP4 Family (Hardware Specifications) |
| Core | — | PowerPC G2 |
| Number of Cores | — | 1 |
| Core Frequency | — | 266 MHz |
| I/O Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: I/O supply voltage range] |
| Package Dimensions | — | 37.5 x 37.5 mm, 1.55 mm height, 1.27 mm pitch |
| Số lượng chân | — | 480 |
| Integrated Ethernet | — | 10/100 Ethernet MAC |
| UTOPIA Interface | — | UTOPIA II |
| HDLC Channels | — | 256 channels |
| Hardware Floating Point | — | Yes (per family overview) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |